科目情報
Thực Hành Tiếng Việt A2
Thực Hành Tiếng Việt A2
Thuc Hanh Tieng Viet A2
ベトナム語実践A2
語学(地域言語)
TV A2 第15課〜16課 8/24〜8/27 TV A2 第17課 8/28〜9/8 TV A2 第18課 9/9〜9/11 A2 中間試験 9/14〜9/18 TV B1 B1 第1〜2課 9/21〜9/25 TV B1 第2〜3課 9/28〜10/2 TV B1 第4〜5課 11/2〜11/6 TV B1 第12〜14課 11/9〜11/13 TV B1 第14〜15課 11/16〜11/20 TV B1 第16〜17課 11/23〜11/27 B1最終授業 11/30〜12/4 TV B2 第1〜2課 12/7〜12/11 TV B2 第2〜4課 12/14〜12/18 TV B2 第4〜5課 12/21〜12/25 TV B2 第6〜7課 12/28〜1/1 TV B2 第8〜9課 1/4〜1/8 TV B2 第9〜10課+B1中間試験(1/6) 1/11〜1/15 TV B2 第10〜12課 1/18〜1/22 TV B2 第12〜13課
外国語科目