科目情報
Thực hành tiếng Việt 1B1
Thực hành tiếng Việt 1B1
Vietnamese practice 1B1
ベトナム語実践1B1
語学(地域言語)
9/14〜9/18 TV B1 B1 第1〜2課 9/21〜9/25 TV B1 第2〜3課 9/28〜10/2 TV B1 第4〜5課 11/2〜11/6 TV B1 第12〜14課 11/9〜11/13 TV B1 第14〜15課 11/16〜11/20 TV B1 第16〜17課 11/23〜11/27 B1最終授業 11/30〜12/4
留学生用科目